thể nhân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con người với tư cách là chủ thể pháp lý: "thể nhân" chỉ một cá nhân con người cụ thể, có năng lực pháp luật và năng lực hành vi theo quy định của pháp luật. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực luật học để phân biệt với "pháp nhân" (tổ chức, doanh nghiệp).
- Cá nhân trong quan hệ pháp lý: "thể nhân" nhấn mạnh vai trò của con người với quyền và nghĩa vụ pháp lý độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo luật dân sự, thể nhân có quyền sở hữu tài sản. (Cá nhân con người được pháp luật công nhận quyền sở hữu.)
- Hợp đồng này được ký kết giữa hai thể nhân. (Hai cá nhân độc lập tham gia giao dịch pháp lý.)
- Thể nhân chịu trách nhiệm hình sự về hành vi vi phạm pháp luật. (Cá nhân phải đối mặt với hậu quả pháp lý khi phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thể nhân và pháp nhân": cặp khái niệm đối lập trong luật, chỉ cá nhân và tổ chức.
- Luật doanh nghiệp quy định quyền và nghĩa vụ của cả thể nhân và pháp nhân. (Cả cá nhân và tổ chức đều có địa vị pháp lý riêng.)
"năng lực của thể nhân": khả năng pháp lý của cá nhân.
- Năng lực hành vi của thể nhân phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe. (Khả năng thực hiện quyền và nghĩa vụ của cá nhân thay đổi theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Pháp nhân (danh từ): tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan có tư cách pháp lý độc lập — trái nghĩa với "thể nhân".
- Công ty là một pháp nhân, không phải thể nhân. (Doanh nghiệp có tư cách pháp lý khác với cá nhân.)
Cá nhân (danh từ): người đơn lẻ, không nhấn mạnh khía cạnh pháp lý.
- Mỗi cá nhân đều có quyền tự do ngôn luận. (Mọi người đều có quyền cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Cá nhân: người đơn lẻ, nhưng "thể nhân" mang sắc thái pháp lý rõ hơn.
- Con người: chỉ loài người nói chung, không chuyên biệt về luật.
Thành ngữ liên quan
- Thể nhân tự nhiên: cách nói nhấn mạnh con người với tư cách chủ thể tự nhiên (không phải tổ chức).
- Trong luật hôn nhân, chỉ có thể nhân tự nhiên mới được kết hôn. (Chỉ cá nhân con người mới có quyền kết hôn theo luật.)